TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умонастрое́ние

giống trungbất động vật
umonastrojénije[ˌumənəstrɐˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умонастрое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умонастрое́ние nghĩa là tâm trạng, tâm tư.

Nghĩa của умонастрое́ние

Danh từ

  1. Tâm trạng, tâm tư, tâm thần, tâm trí.

Biến cách của умонастрое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умонастрое́ниеумонастрое́ния
Sinh cách кого? чего?умонастрое́нияумонастрое́ний
Tặng cách кому? чему?умонастрое́ниюумонастрое́ниям
Đối cách кого? что?умонастрое́ниеумонастрое́ния
Công cụ cách кем? чем?умонастрое́ниемумонастрое́ниями
Giới cách о ком? о чём?умонастрое́нииумонастрое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умонастроение nghĩa là gì?

умонастроение (danh từ) nghĩa là tâm trạng, tâm tư.

умонастроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умонастрое́ние (phiên âm Latinh umonastrojénije, IPA [ˌumənəstrɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.