TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́мысел

giống đựcbất động vật
úmysel[ˈumɨsʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́мысел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́мысел nghĩa là ý đồ, ý định.

Nghĩa của у́мысел

Danh từ

  1. Ý đồ, ý định, dự định.
    • с у́мысломchủ tâm, cố ý, dụng ý, cố tình, cố tâm
    • без вся́кого у́мыслаkhông chủ tâm, không cố ý, vô tình

Biến cách của у́мысел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́мыселу́мыслы
Sinh cách кого? чего?у́мыслау́мыслов
Tặng cách кому? чему?у́мыслуу́мыслам
Đối cách кого? что?у́мыселу́мыслы
Công cụ cách кем? чем?у́мыслому́мыслами
Giới cách о ком? о чём?у́мыслеу́мыслах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умысел nghĩa là gì?

умысел (danh từ) nghĩa là ý đồ, ý định.

умысел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́мысел (phiên âm Latinh úmysel, IPA [ˈumɨsʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.