уписа́ть
Dấu sắc trên уписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уписа́ть nghĩa là Viết đầy, viết hết.
Nghĩa của уписа́ть
Thể hoàn thành của упи́сывать.
Động từ
- Viết đầy, viết hết.
- khẩu ngữ Ăn ngấu nghiến, ngốn, hốc.
Cặp thể của уписа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уписа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упишу́ |
| ты | упи́шешь |
| он / она́ / оно́ | упи́шет |
| мы | упи́шем |
| вы | упи́шете |
| они́ | упи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уписа́л |
| Giống cái (она́) | уписа́ла |
| Giống trung (оно́) | уписа́ло |
| Số nhiều (они́) | уписа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упиши́те |
Câu hỏi thường gặp
уписать nghĩa là gì?
уписать (động từ) nghĩa là Viết đầy, viết hết.
уписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уписа́ть (phiên âm Latinh upisátʹ, IPA [ʊpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.