TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упи́сывать

thể chưa hoàn thành
upísyvatʹ[ʊpʲɪsɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упи́сывать nghĩa là Viết đầy, viết hết.

Nghĩa của упи́сывать

Động từ

  1. умещать на странице и т. п. Viết đầy, viết hết.
  2. khẩu ngữ съедать Ăn ngấu nghiến, ngốn, hốc.

Cặp thể của упи́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упи́сывать

NgôiTương lai
яуписывлю́
тыуписы́влешь
он / она́ / оно́уписы́влет
мыуписы́влем
выуписы́влете
они́уписы́влют

Quá khứ

Giống đực (он)уписыва́л
Giống cái (она́)уписыва́ла
Giống trung (оно́)уписыва́ло
Số nhiều (они́)уписыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уписывли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уписывли́те

Họ từ của упи́сывать

Câu hỏi thường gặp

уписывать nghĩa là gì?

уписывать (động từ) nghĩa là Viết đầy, viết hết.

уписывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упи́сывать (phiên âm Latinh upísyvatʹ, IPA [ʊpʲɪsɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.