уплотня́ться
Dấu sắc trên уплотня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уплотня́ться nghĩa là chặt lại, khít lại, bố trí sít sao.
Nghĩa của уплотня́ться
Động từ
- становиться плотнее, твёрже Chặt lại, khít lại, rắn lại, [được, bị] nén chặt, nện chặt, nêm chặt, đầm chặt.
- о рабочем времени [được] bố trí sít sao.
Cặp thể của уплотня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уплотня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уплотня́юсь |
| ты | уплотня́ешься |
| он / она́ / оно́ | уплотня́ется |
| мы | уплотня́емся |
| вы | уплотня́етесь |
| они́ | уплотня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уплотняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уплотня́лся |
| Giống cái (она́) | уплотня́лась |
| Giống trung (оно́) | уплотня́лось |
| Số nhiều (они́) | уплотня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уплотня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уплотня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
уплотняться nghĩa là gì?
уплотняться (động từ) nghĩa là chặt lại, khít lại, bố trí sít sao.
уплотняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уплотня́ться (phiên âm Latinh uplotnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.