TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уплотня́ться

thể chưa hoàn thành
uplotnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уплотня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уплотня́ться nghĩa là chặt lại, khít lại, bố trí sít sao.

Nghĩa của уплотня́ться

Động từ

  1. становиться плотнее, твёрже Chặt lại, khít lại, rắn lại, [được, bị] nén chặt, nện chặt, nêm chặt, đầm chặt.
  2. о рабочем времени [được] bố trí sít sao.

Cặp thể của уплотня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уплотня́ться

NgôiHiện tại
яуплотня́юсь
тыуплотня́ешься
он / она́ / оно́уплотня́ется
мыуплотня́емся
выуплотня́етесь
они́уплотня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уплотняться.

Quá khứ

Giống đực (он)уплотня́лся
Giống cái (она́)уплотня́лась
Giống trung (оно́)уплотня́лось
Số nhiều (они́)уплотня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уплотня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уплотня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

уплотняться nghĩa là gì?

уплотняться (động từ) nghĩa là chặt lại, khít lại, bố trí sít sao.

уплотняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уплотня́ться (phiên âm Latinh uplotnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.