TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упова́ние

giống trungbất động vật
upovánije[ʊpɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упова́ние nghĩa là hi vọng.

Nghĩa của упова́ние

Danh từ

  1. cũ [niềm] hi vọng.

Biến cách của упова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упова́ниеупова́ния
Sinh cách кого? чего?упова́нияупова́ний
Tặng cách кому? чему?упова́ниюупова́ниям
Đối cách кого? что?упова́ниеупова́ния
Công cụ cách кем? чем?упова́ниемупова́ниями
Giới cách о ком? о чём?упова́нииупова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упование nghĩa là gì?

упование (danh từ) nghĩa là hi vọng.

упование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упова́ние (phiên âm Latinh upovánije, IPA [ʊpɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.