TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упова́ть

thể chưa hoàn thành
upovátʹ[ʊpɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упова́ть nghĩa là trông cậy, hi vọng.

Nghĩa của упова́ть

Động từ

  1. на В, + инф. (cũ) trông cậy [vào], hi vọng [vào], trông [vào].
    • упова́ть на удачу́cầu may, hi vọng vào may mắn, đơm đó ngọn tre

Chia động từ упова́ть

NgôiHiện tại
яупова́ю
тыупова́ешь
он / она́ / оно́упова́ет
мыупова́ем
выупова́ете
они́упова́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уповать.

Quá khứ

Giống đực (он)упова́л
Giống cái (она́)упова́ла
Giống trung (оно́)упова́ло
Số nhiều (они́)упова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упова́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упова́йте

Câu hỏi thường gặp

уповать nghĩa là gì?

уповать (động từ) nghĩa là trông cậy, hi vọng.

уповать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упова́ть (phiên âm Latinh upovátʹ, IPA [ʊpɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.