упова́ть
Dấu sắc trên упова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упова́ть nghĩa là trông cậy, hi vọng.
Nghĩa của упова́ть
Động từ
- на В, + инф. (cũ) trông cậy [vào], hi vọng [vào], trông [vào].
- упова́ть на удачу́cầu may, hi vọng vào may mắn, đơm đó ngọn tre
Chia động từ упова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упова́ю |
| ты | упова́ешь |
| он / она́ / оно́ | упова́ет |
| мы | упова́ем |
| вы | упова́ете |
| они́ | упова́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уповать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упова́л |
| Giống cái (она́) | упова́ла |
| Giống trung (оно́) | упова́ло |
| Số nhiều (они́) | упова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упова́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упова́йте |
Câu hỏi thường gặp
уповать nghĩa là gì?
уповать (động từ) nghĩa là trông cậy, hi vọng.
уповать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упова́ть (phiên âm Latinh upovátʹ, IPA [ʊpɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.