уподобля́ться
Dấu sắc trên уподобля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уподобля́ться nghĩa là giống như, giống với.
Nghĩa của уподобля́ться
Động từ
- Giống như, giống với, giống.
Cặp thể của уподобля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уподобля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уподобля́юсь |
| ты | уподобля́ешься |
| он / она́ / оно́ | уподобля́ется |
| мы | уподобля́емся |
| вы | уподобля́етесь |
| они́ | уподобля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уподобляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уподобля́лся |
| Giống cái (она́) | уподобля́лась |
| Giống trung (оно́) | уподобля́лось |
| Số nhiều (они́) | уподобля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уподобля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уподобля́йтесь |
Họ từ của уподобля́ться
Câu ví dụ với уподобля́ться
- Не уподобляйся таким, как она. Đừng như cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8764145
- Не уподобляйтесь таким, как она. Đừng như cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8764147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уподобляться nghĩa là gì?
уподобляться (động từ) nghĩa là giống như, giống với.
уподобляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уподобля́ться (phiên âm Latinh upodobljátʹsja, IPA [ʊpədɐˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.