TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упру́гость

giống cáibất động vật
uprúgostʹ[ʊˈpruɡəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упру́гость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упру́гость nghĩa là đàn tính, co giãn.

Nghĩa của упру́гость

Danh từ

  1. Đàn tính, [tính, độ] co giãn, đàn hồi.
    • преде́л. упру́гости(vật lý) giới hạn đàn hồi

Biến cách của упру́гость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упру́гостьупру́гости
Sinh cách кого? чего?упру́гостиупру́гостей
Tặng cách кому? чему?упру́гостиупру́гостям
Đối cách кого? что?упру́гостьупру́гости
Công cụ cách кем? чем?упру́гостьюупру́гостями
Giới cách о ком? о чём?упру́гостиупру́гостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упругость nghĩa là gì?

упругость (danh từ) nghĩa là đàn tính, co giãn.

упругость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упру́гость (phiên âm Latinh uprúgostʹ, IPA [ʊˈpruɡəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.