TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упряжно́й

uprjažnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упряжно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упряжно́й nghĩa là để thắng, để kéo.

Nghĩa của упряжно́й

Tính từ

  1. Để thắng, để kéo.
    • упряжна́я ло́шадь[con] ngựa kéo

Biến cách của упряжно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchупряжно́йупряжно́еупряжна́яупряжны́е
Sinh cáchупряжно́гоупряжно́гоупряжно́йупряжны́х
Tặng cáchупряжно́муупряжно́муупряжно́йупряжны́м
Đối cáchупряжно́йупряжно́еупряжну́юупряжны́е
Công cụ cáchупряжны́мупряжны́мупряжно́йупряжны́ми
Giới cáchупряжно́мупряжно́мупряжно́йупряжны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

упряжной nghĩa là gì?

упряжной (tính từ) nghĩa là để thắng, để kéo.

упряжной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упряжно́й (phiên âm Latinh uprjažnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.