упря́миться
Dấu sắc trên упря́миться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упря́миться nghĩa là bướng bỉnh, tỏ ra ngang bướng.
Nghĩa của упря́миться
Động từ
- Bướng bỉnh, tỏ ra ngang bướng, khăng khăng một mực, tỏ ra ngoan cố.
- не упря́мься!đừng bướng!
Cặp thể của упря́миться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упря́миться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упря́млюсь |
| ты | упря́мишься |
| он / она́ / оно́ | упря́мится |
| мы | упря́мимся |
| вы | упря́митесь |
| они́ | упря́мятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упрямиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упря́мился |
| Giống cái (она́) | упря́милась |
| Giống trung (оно́) | упря́милось |
| Số nhiều (они́) | упря́мились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упря́мься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упря́мьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với упря́миться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
упрямиться nghĩa là gì?
упрямиться (động từ) nghĩa là bướng bỉnh, tỏ ra ngang bướng.
упрямиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упря́миться (phiên âm Latinh uprjámitʹsja, IPA [ʊˈprʲæmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.