TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усили́тельный

usilítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усили́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усили́тельный nghĩa là để tăng thế, tăng áp.

Nghĩa của усили́тельный

Tính từ

  1. Để tăng thế, tăng áp, khuếch đại, tăng cường.

Biến cách của усили́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchусили́тельныйусили́тельноеусили́тельнаяусили́тельные
Sinh cáchусили́тельногоусили́тельногоусили́тельнойусили́тельных
Tặng cáchусили́тельномуусили́тельномуусили́тельнойусили́тельным
Đối cáchусили́тельныйусили́тельноеусили́тельнуюусили́тельные
Công cụ cáchусили́тельнымусили́тельнымусили́тельнойусили́тельными
Giới cáchусили́тельномусили́тельномусили́тельнойусили́тельных
Dạng ngắnусили́теленусили́тельноусили́тельнаусили́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

усилительный nghĩa là gì?

усилительный (tính từ) nghĩa là để tăng thế, tăng áp.

усилительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усили́тельный (phiên âm Latinh usilítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.