TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усмире́ние

giống trungbất động vật
usmirénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усмире́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усмире́ние nghĩa là chế ngự, chinh phục, bình định, đàn áp.

Nghĩa của усмире́ние

Danh từ

  1. укрощение [sự] chế ngự, chinh phục, làm thuần phục.
  2. подавление [sự] bình định, đàn áp, dẹp yên, trấn áp, trấn an.

Biến cách của усмире́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усмире́ниеусмире́ния
Sinh cách кого? чего?усмире́нияусмире́ний
Tặng cách кому? чему?усмире́ниюусмире́ниям
Đối cách кого? что?усмире́ниеусмире́ния
Công cụ cách кем? чем?усмире́ниемусмире́ниями
Giới cách о ком? о чём?усмире́нииусмире́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

усмирение nghĩa là gì?

усмирение (danh từ) nghĩa là chế ngự, chinh phục, bình định, đàn áp.

усмирение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усмире́ние (phiên âm Latinh usmirénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.