усма́тривать
Dấu sắc trên усма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усма́тривать nghĩa là trông nom, theo dõi, thấy, nhận thấy.
Nghĩa của усма́тривать
Động từ
- Trông nom, theo dõi, trông, coi. за + công cụ cách
- В в Т Thấy, nhận thấy, xem... [như] là..., coi... [như] là...
- обнаруживать Tìm thấy, phát hiện.
- я не усма́триваю в э́том ничего́ осо́бенногоtôi không thấy trong việc đó có cái gì đặc biệt cả
- усмотре́ть в чьи́х-л. де́йствиях оскорбле́ниеcoi những hành động của ai là một điều lăng nhục
Cặp thể của усма́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усма́триваю |
| ты | усма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | усма́тривает |
| мы | усма́триваем |
| вы | усма́триваете |
| они́ | усма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усма́тривал |
| Giống cái (она́) | усма́тривала |
| Giống trung (оно́) | усма́тривало |
| Số nhiều (они́) | усма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усма́тривайте |
Họ từ của усма́тривать
Câu hỏi thường gặp
усматривать nghĩa là gì?
усматривать (động từ) nghĩa là trông nom, theo dõi, thấy, nhận thấy.
усматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усма́тривать (phiên âm Latinh usmátrivatʹ, IPA [ʊsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.