TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усмири́ть

thể hoàn thành
usmirítʹ[ʊsmʲɪˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усмири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усмири́ть nghĩa là làm thuần phục, chinh phục, bình định, đàn áp.

Nghĩa của усмири́ть

Thể hoàn thành của усмиря́ть.

Động từ

  1. Làm... thuần phục, chinh phục, chế ngự.
  2. Bình định, đàn áp, dẹp yên, trấn áp, trấn an.

Cặp thể của усмири́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усмири́ть

NgôiTương lai
яусмирю́
тыусмири́шь
он / она́ / оно́усмири́т
мыусмири́м
выусмири́те
они́усмиря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усмири́л
Giống cái (она́)усмири́ла
Giống trung (оно́)усмири́ло
Số nhiều (они́)усмири́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усмири́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усмири́те

Câu hỏi thường gặp

усмирить nghĩa là gì?

усмирить (động từ) nghĩa là làm thuần phục, chinh phục, bình định, đàn áp.

усмирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усмири́ть (phiên âm Latinh usmirítʹ, IPA [ʊsmʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.