усмири́ть
Dấu sắc trên усмири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усмири́ть nghĩa là làm thuần phục, chinh phục, bình định, đàn áp.
Nghĩa của усмири́ть
Thể hoàn thành của усмиря́ть.
Động từ
- Làm... thuần phục, chinh phục, chế ngự.
- Bình định, đàn áp, dẹp yên, trấn áp, trấn an.
Cặp thể của усмири́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усмири́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усмирю́ |
| ты | усмири́шь |
| он / она́ / оно́ | усмири́т |
| мы | усмири́м |
| вы | усмири́те |
| они́ | усмиря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усмири́л |
| Giống cái (она́) | усмири́ла |
| Giống trung (оно́) | усмири́ло |
| Số nhiều (они́) | усмири́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усмири́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усмири́те |
Câu hỏi thường gặp
усмирить nghĩa là gì?
усмирить (động từ) nghĩa là làm thuần phục, chinh phục, bình định, đàn áp.
усмирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усмири́ть (phiên âm Latinh usmirítʹ, IPA [ʊsmʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.