успокое́ние
Dấu sắc trên успокое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
успокое́ние nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, yên tâm, an tâm.
Nghĩa của успокое́ние
Danh từ
- по знач. гл. успока́ивать [sự] làm yên tâm, làm yên lòng, làm yên trí.
- для успокое́ния не́рвовđể an thần
- по знач. гл. успока́иваться [sự] yên tâm, an tâm, yên lòng, yên trí.
Biến cách của успокое́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | успокое́ние | успокое́ния |
| Sinh cách кого? чего? | успокое́ния | успокое́ний |
| Tặng cách кому? чему? | успокое́нию | успокое́ниям |
| Đối cách кого? что? | успокое́ние | успокое́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | успокое́нием | успокое́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | успокое́нии | успокое́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
успокоение nghĩa là gì?
успокоение (danh từ) nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, yên tâm, an tâm.
успокоение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là успокое́ние (phiên âm Latinh uspokojénije, IPA [ʊspəkɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.