TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успокое́ние

giống trungbất động vật
uspokojénije[ʊspəkɐˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успокое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успокое́ние nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, yên tâm, an tâm.

Nghĩa của успокое́ние

Danh từ

  1. по знач. гл. успока́ивать [sự] làm yên tâm, làm yên lòng, làm yên trí.
    • для успокое́ния не́рвовđể an thần
  2. по знач. гл. успока́иваться [sự] yên tâm, an tâm, yên lòng, yên trí.

Biến cách của успокое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?успокое́ниеуспокое́ния
Sinh cách кого? чего?успокое́нияуспокое́ний
Tặng cách кому? чему?успокое́ниюуспокое́ниям
Đối cách кого? что?успокое́ниеуспокое́ния
Công cụ cách кем? чем?успокое́ниемуспокое́ниями
Giới cách о ком? о чём?успокое́нииуспокое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

успокоение nghĩa là gì?

успокоение (danh từ) nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, yên tâm, an tâm.

успокоение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успокое́ние (phiên âm Latinh uspokojénije, IPA [ʊspəkɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.