утепле́ние
giống trungbất động vật
uteplénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên утепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утепле́ние nghĩa là sự làm ấm, che ấm.
Nghĩa của утепле́ние
Danh từ
- Sự làm ấm, che ấm, phủ ấm, giữ nhiệt.
Biến cách của утепле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | утепле́ние | утепле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | утепле́ния | утепле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | утепле́нию | утепле́ниям |
| Đối cách кого? что? | утепле́ние | утепле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | утепле́нием | утепле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | утепле́нии | утепле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
утепление nghĩa là gì?
утепление (danh từ) nghĩa là sự làm ấm, che ấm.
утепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утепле́ние (phiên âm Latinh uteplénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.