утерпе́ть
Dấu sắc trên утерпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утерпе́ть nghĩa là nhịn được, nín được.
Nghĩa của утерпе́ть
Động từ
- Nhịn được, nín được, chịu nổi, nén mình được, kìm mình được.
- я едва́ утерпе́л, что́бы не рассмея́тьсяkhó khăn lắm tôi mới nhịn được cười
- тру́дно утерпе́тьkhó mà chịu được!
Chia động từ утерпе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утерплю́ |
| ты | уте́рпишь |
| он / она́ / оно́ | уте́рпит |
| мы | уте́рпим |
| вы | уте́рпите |
| они́ | уте́рпят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утерпе́л |
| Giống cái (она́) | утерпе́ла |
| Giống trung (оно́) | утерпе́ло |
| Số nhiều (они́) | утерпе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утерпи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утерпи́те |
Câu hỏi thường gặp
утерпеть nghĩa là gì?
утерпеть (động từ) nghĩa là nhịn được, nín được.
утерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утерпе́ть (phiên âm Latinh uterpétʹ, IPA [ʊtʲɪrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.