TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утерпе́ть

thể hoàn thành
uterpétʹ[ʊtʲɪrˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утерпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утерпе́ть nghĩa là nhịn được, nín được.

Nghĩa của утерпе́ть

Động từ

  1. Nhịn được, nín được, chịu nổi, nén mình được, kìm mình được.
    • я едва́ утерпе́л, что́бы не рассмея́тьсяkhó khăn lắm tôi mới nhịn được cười
    • тру́дно утерпе́тьkhó mà chịu được!

Chia động từ утерпе́ть

NgôiTương lai
яутерплю́
тыуте́рпишь
он / она́ / оно́уте́рпит
мыуте́рпим
выуте́рпите
они́уте́рпят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утерпе́л
Giống cái (она́)утерпе́ла
Giống trung (оно́)утерпе́ло
Số nhiều (они́)утерпе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утерпи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утерпи́те

Câu hỏi thường gặp

утерпеть nghĩa là gì?

утерпеть (động từ) nghĩa là nhịn được, nín được.

утерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утерпе́ть (phiên âm Latinh uterpétʹ, IPA [ʊtʲɪrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.