TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уто́пия

giống cáibất động vật
utópija[ʊˈtopʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уто́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уто́пия nghĩa là không tưởng, mơ tưởng.

Nghĩa của уто́пия

Danh từ

  1. triết học [sự] không tưởng.
  2. фантазия [điều] không tưởng, mơ tưởng, ước vọng viển vông.
  3. văn học Tiểu thuyết không tưởng (viễn tưởng, mơ tưởng).

Biến cách của уто́пия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уто́пияуто́пии
Sinh cách кого? чего?уто́пииуто́пий
Tặng cách кому? чему?уто́пииуто́пиям
Đối cách кого? что?уто́пиюуто́пии
Công cụ cách кем? чем?уто́пиейуто́пиями
Giới cách о ком? о чём?уто́пииуто́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утопия nghĩa là gì?

утопия (danh từ) nghĩa là không tưởng, mơ tưởng.

утопия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уто́пия (phiên âm Latinh utópija, IPA [ʊˈtopʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.