TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уточне́ние

giống trungbất động vật
utočnénije[ʊtɐt͡ɕˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уточне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уточне́ние nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, giải thích thêm, xác định thêm.

Nghĩa của уточне́ние

Danh từ

  1. действие [sự] làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, xác định rõ thêm, làm sáng tỏ, san định.
  2. поправка [điều] giải thích thêm, xác định thêm.
    • вноси́ть уточне́ния в формулиро́вкуbổ sung những điều giải thích thêm vào cách diễn đạt

Biến cách của уточне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уточне́ниеуточне́ния
Sinh cách кого? чего?уточне́нияуточне́ний
Tặng cách кому? чему?уточне́ниюуточне́ниям
Đối cách кого? что?уточне́ниеуточне́ния
Công cụ cách кем? чем?уточне́ниемуточне́ниями
Giới cách о ком? о чём?уточне́нииуточне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уточнение nghĩa là gì?

уточнение (danh từ) nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, giải thích thêm, xác định thêm.

уточнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уточне́ние (phiên âm Latinh utočnénije, IPA [ʊtɐt͡ɕˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.