уточне́ние
Dấu sắc trên уточне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уточне́ние nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, giải thích thêm, xác định thêm.
Nghĩa của уточне́ние
Danh từ
- действие [sự] làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, xác định rõ thêm, làm sáng tỏ, san định.
- поправка [điều] giải thích thêm, xác định thêm.
- вноси́ть уточне́ния в формулиро́вкуbổ sung những điều giải thích thêm vào cách diễn đạt
Biến cách của уточне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уточне́ние | уточне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | уточне́ния | уточне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | уточне́нию | уточне́ниям |
| Đối cách кого? что? | уточне́ние | уточне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | уточне́нием | уточне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | уточне́нии | уточне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
уточнение nghĩa là gì?
уточнение (danh từ) nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, giải thích thêm, xác định thêm.
уточнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уточне́ние (phiên âm Latinh utočnénije, IPA [ʊtɐt͡ɕˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.