TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уточни́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
utočnítʹ[ʊtɐt͡ɕˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уточни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уточни́ть nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích thêm.

Nghĩa của уточни́ть

Thể hoàn thành của уточня́ть.

Động từ

  1. Làm... chính xác thêm, giải thích [rõ] thêm, xác định [rõ] thêm, làm sáng tỏ, san định.

Cặp thể của уточни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уточни́ть

NgôiTương lai
яуточню́
тыуточни́шь
он / она́ / оно́уточни́т
мыуточни́м
выуточни́те
они́уточня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уточни́л
Giống cái (она́)уточни́ла
Giống trung (оно́)уточни́ло
Số nhiều (они́)уточни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уточни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уточни́те

Họ từ của уточни́ть

Câu hỏi thường gặp

уточнить nghĩa là gì?

уточнить (động từ) nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích thêm.

уточнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уточни́ть (phiên âm Latinh utočnítʹ, IPA [ʊtɐt͡ɕˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.