TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́хо

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
úxo[ˈuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́хо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́хо nghĩa là tai.

Nghĩa của у́хо

Danh từ

  1. Tai.

Biến cách của у́хо (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́хоу́ши
Sinh cách кого? чего?у́хауше́й
Tặng cách кому? чему?у́хууша́м
Đối cách кого? что?у́хоу́ши
Công cụ cách кем? чем?у́хомуша́ми
Giới cách о ком? о чём?у́хеуша́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với у́хо

  • Том глух на одно ухо. Tom bị điếc một tai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2381848
  • Том глухой на одно ухо. Tom bị điếc một tai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5517383
  • У кошки есть два уха. Con mèo có hai cái tai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1187824
  • У кролика длинные уши и короткий хвост. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576984
  • Почему у кроликов длинные уши? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790410
  • Мои уши покраснели от холода. Tai tôi đỏ lên vì cái lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9405952
  • У кота два уха. Con mèo có hai cái tai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1584021
  • У кошки два уха. Con mèo có hai cái tai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ухо nghĩa là gì?

ухо (danh từ) nghĩa là tai.

ухо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́хо (phiên âm Latinh úxo, IPA [ˈuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.