ухудше́ние
Dấu sắc trên ухудше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ухудше́ние nghĩa là làm xấu hơn, làm kém hơn, xấu đi, kém đi.
Nghĩa của ухудше́ние
Danh từ
- по знач. гл. ухудща́ть [sự] làm xấu hơn, làm kém hơn, làm tồi hơn, làm trầm trọng hơn, làm nghiêm trọng hơn.
- по знач. гл. ухудша́ться [sự] xấu đi, kém đi, tệ đi, trầm trọng hơn, nghiêm trọng hơn.
- ухудшение отноше́нийquan hệ xấu đi
Biến cách của ухудше́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ухудше́ние | ухудше́ния |
| Sinh cách кого? чего? | ухудше́ния | ухудше́ний |
| Tặng cách кому? чему? | ухудше́нию | ухудше́ниям |
| Đối cách кого? что? | ухудше́ние | ухудше́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | ухудше́нием | ухудше́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | ухудше́нии | ухудше́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ухудшение nghĩa là gì?
ухудшение (danh từ) nghĩa là làm xấu hơn, làm kém hơn, xấu đi, kém đi.
ухудшение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ухудше́ние (phiên âm Latinh uxudšénije, IPA [ʊxʊt͡ʂˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.