TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́часть

giống cáibất động vật
účastʹ[ˈut͡ɕɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́часть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́часть nghĩa là vận mệnh, vận mạng.

Nghĩa của у́часть

Danh từ

  1. Số phận, vận mệnh, vận mạng, số mệnh, số mạng, số kiếp, vận số, số, phận, mệnh, kiếp.
    • го́рькая участьphận hẩm, mệnh bạc, bạc mệnh, phận bạc, số phận hẩm hiu, số kiếp long đong
    • раздели́ть участь кого́-л.cùng số phận của ai

Biến cách của у́часть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́частьу́части
Sinh cách кого? чего?у́частиу́частей
Tặng cách кому? чему?у́частиу́частям
Đối cách кого? что?у́частьу́части
Công cụ cách кем? чем?у́частьюу́частями
Giới cách о ком? о чём?у́частиу́частях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

участь nghĩa là gì?

участь (danh từ) nghĩa là vận mệnh, vận mạng.

участь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́часть (phiên âm Latinh účastʹ, IPA [ˈut͡ɕɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.