TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уязви́мость

giống cáibất động vật
ujazvímostʹ[ʊ(j)ɪzˈvʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уязви́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уязви́мость nghĩa là dễ bị tổn thương.

Nghĩa của уязви́мость

Danh từ

  1. [Tính, sự] dễ bị tổn thương.

Biến cách của уязви́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уязви́мостьуязви́мости
Sinh cách кого? чего?уязви́мостиуязви́мостей
Tặng cách кому? чему?уязви́мостиуязви́мостям
Đối cách кого? что?уязви́мостьуязви́мости
Công cụ cách кем? чем?уязви́мостьюуязви́мостями
Giới cách о ком? о чём?уязви́мостиуязви́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уязвимость nghĩa là gì?

уязвимость (danh từ) nghĩa là dễ bị tổn thương.

уязвимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уязви́мость (phiên âm Latinh ujazvímostʹ, IPA [ʊ(j)ɪzˈvʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.