TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уязви́ть

thể hoàn thành
ujazvítʹ[ʊ(j)ɪzˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уязви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уязви́ть nghĩa là làm tổn thương, làm thương tổn.

Nghĩa của уязви́ть

Thể hoàn thành của уязвля́ть.

Động từ

  1. Làm tổn thương, làm thương tổn, xúc phạm, làm... bực mình, chạm [đến], chạm nọc.

Cặp thể của уязви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уязви́ть

NgôiTương lai
яуязвлю́
тыуязви́шь
он / она́ / оно́уязви́т
мыуязви́м
выуязви́те
они́уязвя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уязви́л
Giống cái (она́)уязви́ла
Giống trung (оно́)уязви́ло
Số nhiều (они́)уязви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уязви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уязви́те

Câu hỏi thường gặp

уязвить nghĩa là gì?

уязвить (động từ) nghĩa là làm tổn thương, làm thương tổn.

уязвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уязви́ть (phiên âm Latinh ujazvítʹ, IPA [ʊ(j)ɪzˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.