уязви́ть
Dấu sắc trên уязви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уязви́ть nghĩa là làm tổn thương, làm thương tổn.
Nghĩa của уязви́ть
Thể hoàn thành của уязвля́ть.
Động từ
- Làm tổn thương, làm thương tổn, xúc phạm, làm... bực mình, chạm [đến], chạm nọc.
Cặp thể của уязви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уязви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уязвлю́ |
| ты | уязви́шь |
| он / она́ / оно́ | уязви́т |
| мы | уязви́м |
| вы | уязви́те |
| они́ | уязвя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уязви́л |
| Giống cái (она́) | уязви́ла |
| Giống trung (оно́) | уязви́ло |
| Số nhiều (они́) | уязви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уязви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уязви́те |
Câu hỏi thường gặp
уязвить nghĩa là gì?
уязвить (động từ) nghĩa là làm tổn thương, làm thương tổn.
уязвить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уязви́ть (phiên âm Latinh ujazvítʹ, IPA [ʊ(j)ɪzˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.