TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уясни́ть

thể hoàn thành
ujasnítʹ[ʊ(j)ɪsˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уясни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уясни́ть nghĩa là tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ.

Nghĩa của уясни́ть

Thể hoàn thành của уясня́ть.

Động từ

  1. Tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ, làm sáng rõ.

Cặp thể của уясни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уясни́ть

NgôiTương lai
яуясню́
тыуясни́шь
он / она́ / оно́уясни́т
мыуясни́м
выуясни́те
они́уясня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уясни́л
Giống cái (она́)уясни́ла
Giống trung (оно́)уясни́ло
Số nhiều (они́)уясни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уясни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уясни́те

Câu hỏi thường gặp

уяснить nghĩa là gì?

уяснить (động từ) nghĩa là tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ.

уяснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уясни́ть (phiên âm Latinh ujasnítʹ, IPA [ʊ(j)ɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.