уясня́ть
Dấu sắc trên уясня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уясня́ть nghĩa là tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ.
Nghĩa của уясня́ть
Động từ
- Tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ, làm sáng rõ.
- уясня́ть себе́ положе́ниеtìm hiểu rõ tình hình
Cặp thể của уясня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уясня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уясня́ю |
| ты | уясня́ешь |
| он / она́ / оно́ | уясня́ет |
| мы | уясня́ем |
| вы | уясня́ете |
| они́ | уясня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уяснять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уясня́л |
| Giống cái (она́) | уясня́ла |
| Giống trung (оно́) | уясня́ло |
| Số nhiều (они́) | уясня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уясня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уясня́йте |
Câu hỏi thường gặp
уяснять nghĩa là gì?
уяснять (động từ) nghĩa là tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ.
уяснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уясня́ть (phiên âm Latinh ujasnjátʹ, IPA [ʊ(j)ɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.