TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́кельный

fákelʹnyj[ˈfakʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́кельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́кельный nghĩa là Thuộc về đuốc.

Nghĩa của фа́кельный

Tính từ

  1. Thuộc về đuốc.
    • фа́кельное ше́ствие[cuộc] rước đuốc

Biến cách của фа́кельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфа́кельныйфа́кельноефа́кельнаяфа́кельные
Sinh cáchфа́кельногофа́кельногофа́кельнойфа́кельных
Tặng cáchфа́кельномуфа́кельномуфа́кельнойфа́кельным
Đối cáchфа́кельный / фа́кельногофа́кельноефа́кельнуюфа́кельные / фа́кельных
Công cụ cáchфа́кельнымфа́кельнымфа́кельнойфа́кельными
Giới cáchфа́кельномфа́кельномфа́кельнойфа́кельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

факельный nghĩa là gì?

факельный (tính từ) nghĩa là Thuộc về đuốc.

факельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́кельный (phiên âm Latinh fákelʹnyj, IPA [ˈfakʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.