TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

факси́миле

giống trungbất động vật
faksímile[fɐkˈsʲimʲɪlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên факси́миле chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

факси́миле nghĩa là chụp lại, dấu chữ ký.

Nghĩa của факси́миле

Danh từ

  1. Sự in lại bằng ảnh, chụp lại, in facximile.
  2. клише, печатка [con] dấu chữ ký.
    • ру́копись факси́милеbản thảo in lai đúng hệt, bản thảo chụp lại
    • и́здано факси́милеin lại đúng hệt, tái bản facximile

Câu hỏi thường gặp

факсимиле nghĩa là gì?

факсимиле (danh từ) nghĩa là chụp lại, dấu chữ ký.

факсимиле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là факси́миле (phiên âm Latinh faksímile, IPA [fɐkˈsʲimʲɪlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.