фала́нга
Dấu sắc trên фала́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фала́нга nghĩa là chấp kích đội, đội phalangơ, đốt ngón.
Nghĩa của фала́нга
Danh từ
- Chấp kích đội, đội phalangơ.
- Đốt ngón (tay, chân).
Biến cách của фала́нга (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фала́нга | фала́нги |
| Sinh cách кого? чего? | фала́нги | фала́нг |
| Tặng cách кому? чему? | фала́нге | фала́нгам |
| Đối cách кого? что? | фала́нгу | фала́нг |
| Công cụ cách кем? чем? | фала́нгой | фала́нгами |
| Giới cách о ком? о чём? | фала́нге | фала́нгах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фаланга nghĩa là gì?
фаланга (danh từ) nghĩa là chấp kích đội, đội phalangơ, đốt ngón.
фаланга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фала́нга (phiên âm Latinh falánga, IPA [fɐˈɫanɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.