TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фала́нга

giống cáiđộng vật
falánga[fɐˈɫanɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фала́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фала́нга nghĩa là chấp kích đội, đội phalangơ, đốt ngón.

Nghĩa của фала́нга

Danh từ

  1. Chấp kích đội, đội phalangơ.
  2. Đốt ngón (tay, chân).

Biến cách của фала́нга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фала́нгафала́нги
Sinh cách кого? чего?фала́нгифала́нг
Tặng cách кому? чему?фала́нгефала́нгам
Đối cách кого? что?фала́нгуфала́нг
Công cụ cách кем? чем?фала́нгойфала́нгами
Giới cách о ком? о чём?фала́нгефала́нгах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фаланга nghĩa là gì?

фаланга (danh từ) nghĩa là chấp kích đội, đội phalangơ, đốt ngón.

фаланга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фала́нга (phiên âm Latinh falánga, IPA [fɐˈɫanɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.