TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

факульте́тский

fakulʹtétskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên факульте́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

факульте́тский nghĩa là hệ.

Nghĩa của факульте́тский

Tính từ

  1. Thuộc về kho, hệ.
    • факульте́тское собра́ние[cuộc] hội nghị khoa, hội nghị hệ

Câu hỏi thường gặp

факультетский nghĩa là gì?

факультетский (tính từ) nghĩa là hệ.

факультетский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là факульте́тский (phiên âm Latinh fakulʹtétskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.