TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́лда

giống cáibất động vật
fálda[ˈfaɫdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́лда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́лда nghĩa là Cái vạt áo đuôi tôm.

Nghĩa của фа́лда

Danh từ

  1. Cái vạt áo đuôi tôm.

Biến cách của фа́лда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́лдафа́лды
Sinh cách кого? чего?фа́лдыфа́лд
Tặng cách кому? чему?фа́лдефа́лдам
Đối cách кого? что?фа́лдуфа́лды
Công cụ cách кем? чем?фа́лдойфа́лдами
Giới cách о ком? о чём?фа́лдефа́лдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фалда nghĩa là gì?

фалда (danh từ) nghĩa là Cái vạt áo đuôi tôm.

фалда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́лда (phiên âm Latinh fálda, IPA [ˈfaɫdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.