фа́лда
giống cáibất động vật
fálda[ˈfaɫdə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фа́лда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фа́лда nghĩa là Cái vạt áo đuôi tôm.
Nghĩa của фа́лда
Danh từ
- Cái vạt áo đuôi tôm.
Biến cách của фа́лда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фа́лда | фа́лды |
| Sinh cách кого? чего? | фа́лды | фа́лд |
| Tặng cách кому? чему? | фа́лде | фа́лдам |
| Đối cách кого? что? | фа́лду | фа́лды |
| Công cụ cách кем? чем? | фа́лдой | фа́лдами |
| Giới cách о ком? о чём? | фа́лде | фа́лдах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фалда nghĩa là gì?
фалда (danh từ) nghĩa là Cái vạt áo đuôi tôm.
фалда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фа́лда (phiên âm Latinh fálda, IPA [ˈfaɫdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.