TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фалсификация

giống cái
falsifikacija giọng máy của trình duyệt

фалсификация nghĩa là giả mạo, làm giả, gian lận, đánh tráo.

Nghĩa của фалсификация

Danh từ

  1. подделывание [sự] giả mạo, làm giả, làm mạo, làm giả mạo, làm gian, giả, mạo, ngụy tạo.
  2. подмена [sự] gian lận, đánh tráo, làm mạo, xuyên tạc.
  3. подделывать Đồ giả, đồ giả mạo.

Câu hỏi thường gặp

фалсификация nghĩa là gì?

фалсификация (danh từ) nghĩa là giả mạo, làm giả, gian lận, đánh tráo.

фалсификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фалсификация (phiên âm Latinh falsifikacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.