фехтова́ть
Dấu sắc trên фехтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фехтова́ть nghĩa là đấu kiếm, đấu gươm.
Nghĩa của фехтова́ть
Động từ
- Đấu kiếm, đấu gươm.
Chia động từ фехтова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фехту́ю |
| ты | фехту́ешь |
| он / она́ / оно́ | фехту́ет |
| мы | фехту́ем |
| вы | фехту́ете |
| они́ | фехту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фехтовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фехтова́л |
| Giống cái (она́) | фехтова́ла |
| Giống trung (оно́) | фехтова́ло |
| Số nhiều (они́) | фехтова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фехту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фехту́йте |
Câu hỏi thường gặp
фехтовать nghĩa là gì?
фехтовать (động từ) nghĩa là đấu kiếm, đấu gươm.
фехтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фехтова́ть (phiên âm Latinh fextovátʹ, IPA [fʲɪxtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.