TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фехтова́ть

thể chưa hoàn thành
fextovátʹ[fʲɪxtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фехтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фехтова́ть nghĩa là đấu kiếm, đấu gươm.

Nghĩa của фехтова́ть

Động từ

  1. Đấu kiếm, đấu gươm.

Chia động từ фехтова́ть

NgôiHiện tại
яфехту́ю
тыфехту́ешь
он / она́ / оно́фехту́ет
мыфехту́ем
выфехту́ете
они́фехту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фехтовать.

Quá khứ

Giống đực (он)фехтова́л
Giống cái (она́)фехтова́ла
Giống trung (оно́)фехтова́ло
Số nhiều (они́)фехтова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фехту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фехту́йте

Câu hỏi thường gặp

фехтовать nghĩa là gì?

фехтовать (động từ) nghĩa là đấu kiếm, đấu gươm.

фехтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фехтова́ть (phiên âm Latinh fextovátʹ, IPA [fʲɪxtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.