фе́я
Dấu sắc trên фе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фе́я nghĩa là nàng tiên, bà tiên.
Nghĩa của фе́я
Danh từ
- Nàng tiên, bà tiên, tiên nữ, tiên cô, tiên nga.
Biến cách của фе́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фе́я | фе́и |
| Sinh cách кого? чего? | фе́и | фе́й |
| Tặng cách кому? чему? | фе́е | фе́ям |
| Đối cách кого? что? | фе́ю | фе́й |
| Công cụ cách кем? чем? | фе́ей | фе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | фе́е | фе́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của фе́я
Câu ví dụ với фе́я
- Она превратилась в фею. Cô ấy biến thành tiên nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12760131
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фея nghĩa là gì?
фея (danh từ) nghĩa là nàng tiên, bà tiên.
фея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фе́я (phiên âm Latinh féja, IPA [ˈfʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.