TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фе́я

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
féja[ˈfʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фе́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фе́я nghĩa là nàng tiên, bà tiên.

Nghĩa của фе́я

Danh từ

  1. Nàng tiên, bà tiên, tiên nữ, tiên cô, tiên nga.

Biến cách của фе́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фе́яфе́и
Sinh cách кого? чего?фе́ифе́й
Tặng cách кому? чему?фе́ефе́ям
Đối cách кого? что?фе́юфе́й
Công cụ cách кем? чем?фе́ейфе́ями
Giới cách о ком? о чём?фе́ефе́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của фе́я

Câu ví dụ với фе́я

  • Она превратилась в фею. Cô ấy biến thành tiên nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12760131

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фея nghĩa là gì?

фея (danh từ) nghĩa là nàng tiên, bà tiên.

фея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фе́я (phiên âm Latinh féja, IPA [ˈfʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.