TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фиа́лка

giống cáibất động vật
fiálka[fʲɪˈaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фиа́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фиа́лка nghĩa là cây đổng thảo, hoa tím.

Nghĩa của фиа́лка

Danh từ

  1. Cây đổng thảo, hoa tím (Viola).

Biến cách của фиа́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фиа́лкафиа́лки
Sinh cách кого? чего?фиа́лкифиа́лок
Tặng cách кому? чему?фиа́лкефиа́лкам
Đối cách кого? что?фиа́лкуфиа́лки
Công cụ cách кем? чем?фиа́лкойфиа́лками
Giới cách о ком? о чём?фиа́лкефиа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фиалка nghĩa là gì?

фиалка (danh từ) nghĩa là cây đổng thảo, hoa tím.

фиалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фиа́лка (phiên âm Latinh fiálka, IPA [fʲɪˈaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.