TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фиа́ско

giống trungbất động vật
fiásko[fʲɪˈaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фиа́ско chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фиа́ско nghĩa là đại bại, thất bại hoàn toàn.

Nghĩa của фиа́ско

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] đại bại, thất bại hoàn toàn.
    • потерпе́ть фиа́скоbị thất bại hoàn toàn

Câu ví dụ với фиа́ско

  • Том потерпел фиаско. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918328

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фиаско nghĩa là gì?

фиаско (danh từ) nghĩa là đại bại, thất bại hoàn toàn.

фиаско đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фиа́ско (phiên âm Latinh fiásko, IPA [fʲɪˈaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.