фи́га
fíga[ˈfʲiɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фи́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фи́га nghĩa là vả, sung.
Nghĩa của фи́га
Danh từ
- дерево [cây] vả, sung (Ficus carica).
- плод [quả, trái] vả, sung.
- khẩu ngữ кукиш Nắm đấm chìa ngón tay cái ra ngoài (một cử chỉ thô bỉ tỏ ý khinh miệt).
Biến cách của фи́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фи́га | фи́ги |
| Sinh cách кого? чего? | фи́ги | фи́г |
| Tặng cách кому? чему? | фи́ге | фи́гам |
| Đối cách кого? что? | фи́гу | фи́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | фи́гой | фи́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | фи́ге | фи́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фи́га
Đồng nghĩa
Họ từ của фи́га
Câu hỏi thường gặp
фига nghĩa là gì?
фига (danh từ) nghĩa là vả, sung.
фига đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фи́га (phiên âm Latinh fíga, IPA [ˈfʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.