TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́га

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fíga[ˈfʲiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́га nghĩa là vả, sung.

Nghĩa của фи́га

Danh từ

  1. дерево [cây] vả, sung (Ficus carica).
  2. плод [quả, trái] vả, sung.
  3. khẩu ngữ кукиш Nắm đấm chìa ngón tay cái ra ngoài (một cử chỉ thô bỉ tỏ ý khinh miệt).

Biến cách của фи́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́гафи́ги
Sinh cách кого? чего?фи́гифи́г
Tặng cách кому? чему?фи́гефи́гам
Đối cách кого? что?фи́гуфи́ги
Công cụ cách кем? чем?фи́гойфи́гами
Giới cách о ком? о чём?фи́гефи́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фи́га

Đồng nghĩa

Họ từ của фи́га

Câu hỏi thường gặp

фига nghĩa là gì?

фига (danh từ) nghĩa là vả, sung.

фига đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́га (phiên âm Latinh fíga, IPA [ˈfʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.