TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́зик

giống đựcđộng vật
fízik[ˈfʲizʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́зик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́зик nghĩa là nhà vật lý học.

Nghĩa của фи́зик

Danh từ

  1. Nhà vật lý học.

Biến cách của фи́зик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́зикфи́зики
Sinh cách кого? чего?фи́зикафи́зиков
Tặng cách кому? чему?фи́зикуфи́зикам
Đối cách кого? что?фи́зикафи́зиков
Công cụ cách кем? чем?фи́зикомфи́зиками
Giới cách о ком? о чём?фи́зикефи́зиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với фи́зик

  • Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #5526
  • Я получил четвёрку по физике. Tôi được điểm B môn vật lí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5284280
  • Я получила четвёрку по физике. Tôi được điểm B môn vật lí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5284281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

физик nghĩa là gì?

физик (danh từ) nghĩa là nhà vật lý học.

физик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́зик (phiên âm Latinh fízik, IPA [ˈfʲizʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.