TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

физзаря́дка

giống cáibất động vật
fizzarjádka[fʲɪzːɐˈrʲatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên физзаря́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

физзаря́дка nghĩa là tập thể dục.

Nghĩa của физзаря́дка

Danh từ

  1. физиче́ская заря́дка [biổi] tập thể dục.
    • де́лать физзаря́дкуtập thể dục

Biến cách của физзаря́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?физзаря́дкафиззаря́дки
Sinh cách кого? чего?физзаря́дкифиззаря́док
Tặng cách кому? чему?физзаря́дкефиззаря́дкам
Đối cách кого? что?физзаря́дкуфиззаря́дки
Công cụ cách кем? чем?физзаря́дкойфиззаря́дками
Giới cách о ком? о чём?физзаря́дкефиззаря́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

физзарядка nghĩa là gì?

физзарядка (danh từ) nghĩa là tập thể dục.

физзарядка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là физзаря́дка (phiên âm Latinh fizzarjádka, IPA [fʲɪzːɐˈrʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.