TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

физио́лог

giống đựcđộng vật
fiziólog[fʲɪzʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên физио́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

физио́лог nghĩa là nhà sinh lý học.

Nghĩa của физио́лог

Danh từ

  1. Nhà sinh lý học.

Biến cách của физио́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?физио́логфизио́логи
Sinh cách кого? чего?физио́логафизио́логов
Tặng cách кому? чему?физио́логуфизио́логам
Đối cách кого? что?физио́логафизио́логов
Công cụ cách кем? чем?физио́логомфизио́логами
Giới cách о ком? о чём?физио́логефизио́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của физио́лог

Câu hỏi thường gặp

физиолог nghĩa là gì?

физиолог (danh từ) nghĩa là nhà sinh lý học.

физиолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là физио́лог (phiên âm Latinh fiziólog, IPA [fʲɪzʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.