физио́лог
Dấu sắc trên физио́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
физио́лог nghĩa là nhà sinh lý học.
Nghĩa của физио́лог
Danh từ
- Nhà sinh lý học.
Biến cách của физио́лог (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | физио́лог | физио́логи |
| Sinh cách кого? чего? | физио́лога | физио́логов |
| Tặng cách кому? чему? | физио́логу | физио́логам |
| Đối cách кого? что? | физио́лога | физио́логов |
| Công cụ cách кем? чем? | физио́логом | физио́логами |
| Giới cách о ком? о чём? | физио́логе | физио́логах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của физио́лог
Câu hỏi thường gặp
физиолог nghĩa là gì?
физиолог (danh từ) nghĩa là nhà sinh lý học.
физиолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là физио́лог (phiên âm Latinh fiziólog, IPA [fʲɪzʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.