TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флоти́лия

giống cáibất động vật
flotílija[fɫɐˈtʲilʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флоти́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флоти́лия nghĩa là đoàn tàu.

Nghĩa của флоти́лия

Danh từ

  1. Đoàn tàu; (quân sự) (cũng) phân hạm đội.
    • китобо́йная флоти́лияđoàn tàu đánh cá voi
    • речна́я флоти́лияđoàn tàu đường sông, giang đoàn
    • флоти́лия подво́дных ло́докphân hạm đội tàu ngầm, hải đoàn tàu ngầm

Biến cách của флоти́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флоти́лияфлоти́лии
Sinh cách кого? чего?флоти́лиифлоти́лий
Tặng cách кому? чему?флоти́лиифлоти́лиям
Đối cách кого? что?флоти́лиюфлоти́лии
Công cụ cách кем? чем?флоти́лиейфлоти́лиями
Giới cách о ком? о чём?флоти́лиифлоти́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

флотилия nghĩa là gì?

флотилия (danh từ) nghĩa là đoàn tàu.

флотилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флоти́лия (phiên âm Latinh flotílija, IPA [fɫɐˈtʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.