TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флю́гер

giống đựcbất động vật
fljúger[ˈflʲʉɡʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флю́гер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флю́гер nghĩa là con quay gió, cờ gió.

Nghĩa của флю́гер

Danh từ

  1. Con quay gió, [cái] cờ gió, chong chóng chỉ hướng gió, mũi tên gió.

Biến cách của флю́гер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флю́герфлюгера́
Sinh cách кого? чего?флю́герафлюгеро́в
Tặng cách кому? чему?флю́геруфлюгера́м
Đối cách кого? что?флю́герфлюгера́
Công cụ cách кем? чем?флю́геромфлюгера́ми
Giới cách о ком? о чём?флю́герефлюгера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

флюгер nghĩa là gì?

флюгер (danh từ) nghĩa là con quay gió, cờ gió.

флюгер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флю́гер (phiên âm Latinh fljúger, IPA [ˈflʲʉɡʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.