TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флюи́д

giống đựcbất động vật
fljuíd[flʲʊˈit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флюи́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флюи́д nghĩa là chất lưu.

Nghĩa của флюи́д

Danh từ

  1. Chất lưu.

Biến cách của флюи́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флюи́дфлюи́ды
Sinh cách кого? чего?флюи́дафлюи́дов
Tặng cách кому? чему?флюи́дуфлюи́дам
Đối cách кого? что?флюи́дфлюи́ды
Công cụ cách кем? чем?флюи́домфлюи́дами
Giới cách о ком? о чём?флюи́дефлюи́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

флюид nghĩa là gì?

флюид (danh từ) nghĩa là chất lưu.

флюид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флюи́д (phiên âm Latinh fljuíd, IPA [flʲʊˈit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.