фо́бия
giống cáibất động vật
fóbija[ˈfobʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фо́бия nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.
Nghĩa của фо́бия
Danh từ
- Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.
Biến cách của фо́бия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фо́бия | фо́бии |
| Sinh cách кого? чего? | фо́бии | фо́бий |
| Tặng cách кому? чему? | фо́бии | фо́биям |
| Đối cách кого? что? | фо́бию | фо́бии |
| Công cụ cách кем? чем? | фо́бией | фо́биями |
| Giới cách о ком? о чём? | фо́бии | фо́биях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фобия nghĩa là gì?
фобия (danh từ) nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.
фобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фо́бия (phiên âm Latinh fóbija, IPA [ˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.