TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́бия

giống cáibất động vật
fóbija[ˈfobʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́бия nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Nghĩa của фо́бия

Danh từ

  1. Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Biến cách của фо́бия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фо́бияфо́бии
Sinh cách кого? чего?фо́биифо́бий
Tặng cách кому? чему?фо́биифо́биям
Đối cách кого? что?фо́биюфо́бии
Công cụ cách кем? чем?фо́биейфо́биями
Giới cách о ком? о чём?фо́биифо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фобия nghĩa là gì?

фобия (danh từ) nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

фобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́бия (phiên âm Latinh fóbija, IPA [ˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.