TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фови́зм

giống đựcbất động vật
fovízm[fɐˈvʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фови́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фови́зм nghĩa là trường phái dã thú.

Nghĩa của фови́зм

Danh từ

  1. Trường phái dã thú.

Biến cách của фови́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фови́зм
Sinh cách кого? чего?фови́зма
Tặng cách кому? чему?фови́зму
Đối cách кого? что?фови́зм
Công cụ cách кем? чем?фови́змом
Giới cách о ком? о чём?фови́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фовизм nghĩa là gì?

фовизм (danh từ) nghĩa là trường phái dã thú.

фовизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фови́зм (phiên âm Latinh fovízm, IPA [fɐˈvʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.