TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фокстерье́р

giống đựcđộng vật
fokstɛrʹjér[fəkstɨˈrʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фокстерье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фокстерье́р nghĩa là con chó phốc-te-ri-ê.

Nghĩa của фокстерье́р

Danh từ

  1. Con chó phốc-te-ri-ê.

Biến cách của фокстерье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фокстерье́рфокстерье́ры
Sinh cách кого? чего?фокстерье́рафокстерье́ров
Tặng cách кому? чему?фокстерье́руфокстерье́рам
Đối cách кого? что?фокстерье́рафокстерье́ров
Công cụ cách кем? чем?фокстерье́ромфокстерье́рами
Giới cách о ком? о чём?фокстерье́рефокстерье́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фокстерьер nghĩa là gì?

фокстерьер (danh từ) nghĩa là con chó phốc-te-ri-ê.

фокстерьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фокстерье́р (phiên âm Latinh fokstɛrʹjér, IPA [fəkstɨˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.