фокстерье́р
Dấu sắc trên фокстерье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фокстерье́р nghĩa là con chó phốc-te-ri-ê.
Nghĩa của фокстерье́р
Danh từ
- Con chó phốc-te-ri-ê.
Biến cách của фокстерье́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фокстерье́р | фокстерье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | фокстерье́ра | фокстерье́ров |
| Tặng cách кому? чему? | фокстерье́ру | фокстерье́рам |
| Đối cách кого? что? | фокстерье́ра | фокстерье́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | фокстерье́ром | фокстерье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | фокстерье́ре | фокстерье́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фокстерьер nghĩa là gì?
фокстерьер (danh từ) nghĩa là con chó phốc-te-ri-ê.
фокстерьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фокстерье́р (phiên âm Latinh fokstɛrʹjér, IPA [fəkstɨˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.