TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́кус

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fókus[ˈfokʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́кус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́кус nghĩa là tiêu điểm.

Nghĩa của фо́кус

Danh từ

  1. Tiêu điểm.

Biến cách của фо́кус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фо́кусфо́кусы
Sinh cách кого? чего?фо́кусафо́кусов
Tặng cách кому? чему?фо́кусуфо́кусам
Đối cách кого? что?фо́кусфо́кусы
Công cụ cách кем? чем?фо́кусомфо́кусами
Giới cách о ком? о чём?фо́кусефо́кусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фо́кус

Đồng nghĩa

Họ từ của фо́кус

Câu hỏi thường gặp

фокус nghĩa là gì?

фокус (danh từ) nghĩa là tiêu điểm.

фокус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́кус (phiên âm Latinh fókus, IPA [ˈfokʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.