TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фокстро́т

giống đựcbất động vật
fokstrót[fɐkˈstrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фокстро́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фокстро́т nghĩa là điệu phốc-trốt, fôcxtrôt.

Nghĩa của фокстро́т

Danh từ

  1. Điệu phốc-trốt, fôcxtrôt.

Biến cách của фокстро́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фокстро́тфокстро́ты
Sinh cách кого? чего?фокстро́тафокстро́тов
Tặng cách кому? чему?фокстро́туфокстро́там
Đối cách кого? что?фокстро́тфокстро́ты
Công cụ cách кем? чем?фокстро́томфокстро́тами
Giới cách о ком? о чём?фокстро́тефокстро́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фокстрот nghĩa là gì?

фокстрот (danh từ) nghĩa là điệu phốc-trốt, fôcxtrôt.

фокстрот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фокстро́т (phiên âm Latinh fokstrót, IPA [fɐkˈstrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.