фокстро́т
Dấu sắc trên фокстро́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фокстро́т nghĩa là điệu phốc-trốt, fôcxtrôt.
Nghĩa của фокстро́т
Danh từ
- Điệu phốc-trốt, fôcxtrôt.
Biến cách của фокстро́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фокстро́т | фокстро́ты |
| Sinh cách кого? чего? | фокстро́та | фокстро́тов |
| Tặng cách кому? чему? | фокстро́ту | фокстро́там |
| Đối cách кого? что? | фокстро́т | фокстро́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | фокстро́том | фокстро́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | фокстро́те | фокстро́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фокстрот nghĩa là gì?
фокстрот (danh từ) nghĩa là điệu phốc-trốt, fôcxtrôt.
фокстрот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фокстро́т (phiên âm Latinh fokstrót, IPA [fɐkˈstrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.